AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掩护 (掩護) nghĩa là gì? yǎn hù

Từ tiếng Trung

掩护

phồn thể 掩護

yǎn hù · âm Hán Việt từng chữ: che hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. che chắn
  2. bảo vệ
  3. che đậy
  4. bảo hộ
  5. ẩn náu

Đọc theo tiếng Hàn

엄호
eomho

Tiếng Nhật

掩護
えんご

Từng chữ

Xem “che chắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.