AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 訥 (dốt)

訥

Âm Hán Việt

11 nét · giản thể 讷

Tiếng Trung (pinyin)

nè

Tiếng Hàn

눌
nul

Tiếng Nhật

トツ・ドツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): どもる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

slow of speech; mumble; stammer

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.