AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

讷讷 (訥訥) nghĩa là gì? nè nè

Từ tiếng Trung

讷讷

phồn thể 訥訥

nè nè · âm Hán Việt từng chữ: dốt dốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nói) không rõ
  2. rầm rì
  3. ngập ngừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

訥訥
とつとつ

Từng chữ

Xem “(nói) không rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.