AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

木讷老人 (木訥老人) nghĩa là gì? mù nè lǎo rén

Từ tiếng Trung

木讷老人

phồn thể 木訥老人

mù nè lǎo rén · âm Hán Việt từng chữ: mộc dốt lão nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người già thật thà
  2. chất phác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người già thật thà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.