AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

木讷 (木訥) nghĩa là gì? mù nè

Từ tiếng Trung

木讷

phồn thể 木訥

mù nè · âm Hán Việt từng chữ: mộc dốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. chậm chạp và ít nói
  2. nói chậm
  3. không lưu loát
  4. không tinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

木訥
ぼくとつ

Từng chữ

Xem “chậm chạp và ít nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.