AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自治县 (自治縣) nghĩa là gì? zì zhì xiàn

Từ tiếng Trung

自治县

phồn thể 自治縣

zì zhì xiàn · âm Hán Việt từng chữ: tự trị huyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện tự trị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “huyện tự trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.