AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自身 nghĩa là gì? zì shēn

Từ tiếng Trung

自身

zì shēn · âm Hán Việt từng chữ: tự thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản thân
  2. tự mình
  3. của riêng mình

Đọc theo tiếng Hàn

자신
jasin

Tiếng Nhật

自身
じしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.