各自 nghĩa là gì? gè zì
Từ tiếng Trung
各自
gè zì · âm Hán Việt từng chữ: các tự
Nghĩa tiếng Việt
- mỗi
- tương ứng
- mỗi người một phần
Đọc theo tiếng Hàn
각자
gakja
Tiếng Nhật
各自
かくじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.