留
Tiếng Trung (pinyin)
liú
Tiếng Hàn
류, 유
ryu, yu
Tiếng Nhật
リュウ・ル
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): とめる・とどまる・とまる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
stop, halt; stay, detain, keep
Từ thường gặp có chữ 留
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.