AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

停留 nghĩa là gì? tíng liú

Từ tiếng Trung

停留

tíng liú · âm Hán Việt từng chữ: đình lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở lại tạm thời
  2. dừng chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

停留
ていりゅう

Từng chữ

Xem “ở lại tạm thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.