Âm Hán Việt "lưu": 14 chữ Hán và cách đọc tiếng Trung, Hàn, Nhật
Âm Hán Việt “lưu” — 14 chữ
Cùng mặt chữ: lựu (6)
流
liú · 류
flow, circulate, drift; class
留
liú · 류
stop, halt; stay, detain, keep
刘
liú
surname; kill, destroy
劉
liú · 류
surname; kill, destroy
溜
liū · 류
slide, glide, slip; slippery
硫
liú · 류
sulfur (element 16, S)
贮
zhù · 저
store, stockpile, hoard
貯
zhù · 저
store, stockpile, hoard
琉
liú · 류
sparkling stone; glazed, opaque
镠
liú
pure gold
鏐
liú
pure gold
浏
liú
clear; bright; whistling
瀏
liú · 류
clear; bright; whistling
畱
liú
to detain; to entertain to keep; to put
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.