AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

留给 (留給) nghĩa là gì? liú gěi

Từ tiếng Trung

留给

phồn thể 留給

liú gěi · âm Hán Việt từng chữ: lưu cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. để dành cho

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “để dành cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.