AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 樸 (phác)

樸

Âm Hán Việt

16 nét · giản thể 朴

Tiếng Trung (pinyin)

pǔ

Tiếng Hàn

박
bak

Tiếng Nhật

ボク・ハク・ホク
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): きじ・あらき・すなお

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

simple, honest; plain; rough

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.