AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

俭朴 (儉樸) nghĩa là gì? jiǎn pǔ

Từ tiếng Trung

俭朴

phồn thể 儉樸

jiǎn pǔ · âm Hán Việt từng chữ: kiệm phác

Nghĩa tiếng Việt

  1. giản dị và tiết kiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giản dị và tiết kiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.