AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

朴素 (樸素) nghĩa là gì? pǔ sù

Từ tiếng Trung

朴素

phồn thể 樸素

pǔ sù · âm Hán Việt từng chữ: phác tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. giản dị và đơn giản
  2. không trang trí
  3. cuộc sống giản đơn
  4. không phô trương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giản dị và đơn giản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.