朴素 (樸素) nghĩa là gì? pǔ sù
Từ tiếng Trung
朴素
phồn thể 樸素pǔ sù · âm Hán Việt từng chữ: phác tố
Nghĩa tiếng Việt
- giản dị và đơn giản
- không trang trí
- cuộc sống giản đơn
- không phô trương
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giản dị và đơn giản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.