AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

朴实 (樸實) nghĩa là gì? pǔ shí

Từ tiếng Trung

朴实

phồn thể 樸實

pǔ shí · âm Hán Việt từng chữ: phác thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. mộc mạc
  2. giản dị
  3. chân thật
  4. thực tế
  5. chân thành và thật thà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mộc mạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.