AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 来 (lai)

来

Âm Hán Việt

7 nét · phồn thể 來

Tiếng Trung (pinyin)

lái

Tiếng Hàn

래, 내
rae, nae

Tiếng Nhật

ライ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): くる・きたる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

come, coming; return, returning

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.