AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

起来 (起來) nghĩa là gì? qi lai

Từ tiếng Trung

起来

phồn thể 起來

qi lai · âm Hán Việt từng chữ: khởi lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. (sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái
  2. chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站[zhan4])
  3. chỉ sự hoàn thành
  4. (sau động từ cảm giác, ví dụ: 看[kan4]) biểu đạt đánh giá sơ bộ
  5. cũng đọc là [qi3 lai5]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.