下来 (下來) nghĩa là gì? xià lai
Từ tiếng Trung
下来
phồn thể 下來xià lai · âm Hán Việt từng chữ: hạ lai
Nghĩa tiếng Việt
- đi xuống
- (thành tố động tác hoàn thành)
- (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)
- (chỉ sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại)
- được thu hoạch (hoa màu)
- kết thúc (một giai đoạn thời gian)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.