AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下来 (下來) nghĩa là gì? xià lai

Từ tiếng Trung

下来

phồn thể 下來

xià lai · âm Hán Việt từng chữ: hạ lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi xuống
  2. (thành tố động tác hoàn thành)
  3. (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)
  4. (chỉ sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại)
  5. được thu hoạch (hoa màu)
  6. kết thúc (một giai đoạn thời gian)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.