AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 擻

擻

Âm Hán Việt

chưa có

18 nét · giản thể 擞

Tiếng Trung (pinyin)

sǒu

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

ソウ・ス
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あげる・すてる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

shake, tremble, quake; flutter

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.