AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抖擞 (抖擻) nghĩa là gì? dǒu sǒu

Từ tiếng Trung

抖擞

phồn thể 抖擻

dǒu sǒu · âm Hán Việt từng chữ: rẩy ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. khích lệ
  2. làm phấn chấn
  3. làm sôi động
  4. làm ai đó hứng khởi
  5. với năng lượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khích lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.