精神抖擞 (精神抖擻) nghĩa là gì? jīng shén dǒu sǒu
Từ tiếng Trung
精神抖擞
phồn thể 精神抖擻jīng shén dǒu sǒu · âm Hán Việt từng chữ: tinh thần rẩy ?
Nghĩa tiếng Việt
- tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ)
- đầy hứng khởi
- sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết
- tràn đầy năng lượng
- với tinh thần hăng hái
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.