AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抖擞精神 (抖擻精神) nghĩa là gì? dǒu sǒu jīng shén

Từ tiếng Trung

抖擞精神

phồn thể 抖擻精神

dǒu sǒu jīng shén · âm Hán Việt từng chữ: rẩy ? tinh thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu gom tinh thần
  2. lấy lại tinh thần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu gom tinh thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.