AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 擔 (đảm)

擔

Âm Hán Việt

16 nét · giản thể 担

Tiếng Trung (pinyin)

dān

Tiếng Hàn

담
dam

Tiếng Nhật

タン・ケツ・セン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): になう・かつぐ・おう

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

carry, bear, undertake

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.