AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

担保 (擔保) nghĩa là gì? dān bǎo

Từ tiếng Trung

担保

phồn thể 擔保

dān bǎo · âm Hán Việt từng chữ: đảm bảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo đảm
  2. đảm bảo cho

Đọc theo tiếng Hàn

담보
dambo

Tiếng Nhật

担保
たんぽ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bảo đảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.