AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

承担 (承擔) nghĩa là gì? chéng dān

Từ tiếng Trung

承担

phồn thể 承擔

chéng dān · âm Hán Việt từng chữ: thừa đảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. đảm nhận
  2. gánh vác (trách nhiệm,...)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đảm nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.