AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

担任 (擔任) nghĩa là gì? dān rèn

Từ tiếng Trung

担任

phồn thể 擔任

dān rèn · âm Hán Việt từng chữ: đảm nhậm

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước
  2. đảm nhiệm
  3. phụ trách
  4. làm

Đọc theo tiếng Hàn

담임
damim

Tiếng Nhật

担任
たんにん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.