AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

速度 nghĩa là gì? sù dù

Từ tiếng Trung

速度

sù dù · Hán Việt: tốc độ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốc độ
  2. tốc suất
  3. vận tốc
  4. (âm nhạc) nhịp độ

Đọc theo tiếng Hàn

속도
sokdo

Tiếng Nhật

速度
そくど · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tốc độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.