AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

印度 nghĩa là gì? Yìn dù

Từ tiếng Trung

印度

Yìn dù · Hán Việt: ấn độ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ấn Độ

Đọc theo tiếng Hàn

인도
indo

Tiếng Nhật

印度
インド

Từng chữ

Xem “Ấn Độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.