高度 nghĩa là gì? gāo dù
Từ tiếng Trung
高度
gāo dù · âm Hán Việt từng chữ: cao độ
Nghĩa tiếng Việt
- chiều cao
- độ cao
- độ nâng
- cấp độ cao
- rất
Đọc theo tiếng Hàn
고도
godo
Tiếng Nhật
高度
こうど · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.