AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 層 (tầng)

層

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 层

Tiếng Trung (pinyin)

céng

Tiếng Hàn

층
cheung

Tiếng Nhật

ソウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かさなる・かさ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

story, layer, floor, stratum

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.