AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

层层 (層層) nghĩa là gì? céng céng

Từ tiếng Trung

层层

phồn thể 層層

céng céng · âm Hán Việt từng chữ: tầng tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. từng lớp từng lớp

Đọc theo tiếng Hàn

층층
cheungcheung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từng lớp từng lớp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.