层面 (層面) nghĩa là gì? céng miàn
Từ tiếng Trung
层面
phồn thể 層面céng miàn · âm Hán Việt từng chữ: tầng diện
Nghĩa tiếng Việt
- khía cạnh
- mặt
- phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.)
- (địa chất) mặt phân lớp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khía cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.