AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

层面 (層面) nghĩa là gì? céng miàn

Từ tiếng Trung

层面

phồn thể 層面

céng miàn · âm Hán Việt từng chữ: tầng diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. khía cạnh
  2. mặt
  3. phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.)
  4. (địa chất) mặt phân lớp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khía cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.