AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

基层 (基層) nghĩa là gì? jī céng

Từ tiếng Trung

基层

phồn thể 基層

jī céng · âm Hán Việt từng chữ: cơ tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cấp cơ sở
  2. đơn vị cơ sở
  3. tầng nền

Đọc theo tiếng Hàn

기층
gicheung

Tiếng Nhật

基層
きそう

Từng chữ

Xem “cấp cơ sở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.