AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 属 (thuộc)

属

Âm Hán Việt

12 nét · phồn thể 屬

Tiếng Trung (pinyin)

shǔ

Tiếng Hàn

속, 촉
sok, chok

Tiếng Nhật

ゾク・ショク・シュ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): やから・つく・さかん

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

class, category, type; belong to

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.