AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

部属 (部屬) nghĩa là gì? bù shǔ

Từ tiếng Trung

部属

phồn thể 部屬

bù shǔ · âm Hán Việt từng chữ: bộ thuộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân đội dưới quyền chỉ huy
  2. cấp dưới
  3. thuộc một bộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

部属
ぶぞく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.