Từ tiếng Trung
附属
phồn thể 附屬fù shǔ · âm Hán Việt từng chữ: phò thuộc
Nghĩa tiếng Việt
- công ty con
- phụ trợ
- đính kèm
- trực thuộc
- cấp dưới
- phục tùng
Đọc theo tiếng Hàn
부속
busok
Tiếng Nhật
附属
ふぞく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “công ty con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.