所属 (所屬) nghĩa là gì? suǒ shǔ
Từ tiếng Trung
所属
phồn thể 所屬suǒ shǔ · âm Hán Việt từng chữ: sỡ thuộc
Nghĩa tiếng Việt
- sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)
- cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình)
- thuộc về
- trực thuộc
- dưới quyền chỉ huy
Đọc theo tiếng Hàn
소속
sosok
Tiếng Nhật
所属
しょぞく · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.