AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

所属 (所屬) nghĩa là gì? suǒ shǔ

Từ tiếng Trung

所属

phồn thể 所屬

suǒ shǔ · âm Hán Việt từng chữ: sỡ thuộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)
  2. cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình)
  3. thuộc về
  4. trực thuộc
  5. dưới quyền chỉ huy

Đọc theo tiếng Hàn

소속
sosok

Tiếng Nhật

所属
しょぞく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.