娘
Tiếng Trung (pinyin)
niáng
Tiếng Hàn
낭, 냥
nang, nyang
Tiếng Nhật
ジョウ・ニョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): むすめ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
mother; young girl; woman; wife
Từ thường gặp có chữ 娘
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.