AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老娘 nghĩa là gì? lǎo niáng

Từ tiếng Trung

老娘

lǎo niáng · âm Hán Việt từng chữ: lão nương

Nghĩa tiếng Việt

  1. mẹ già của tôi
  2. tôi, bà già này
  3. bà xã của tôi (thông tục)
  4. bà ngoại
  5. bà đỡ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mẹ già của tôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.