AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

姑娘 nghĩa là gì? gū niang

Từ tiếng Trung

姑娘

gū niang · âm Hán Việt từng chữ: cô nương

Nghĩa tiếng Việt

  1. cô gái
  2. người phụ nữ trẻ
  3. cô thiếu nữ
  4. con gái
  5. cô (cách gọi cũ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

姑娘
クーニャン

Từng chữ

Xem “cô gái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.