AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

娘娘 nghĩa là gì? niáng niang

Từ tiếng Trung

娘娘

niáng niang · âm Hán Việt từng chữ: nương nương

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàng hậu
  2. nữ hoàng
  3. phi tần
  4. thần nữ, đặc biệt là Xi Wangmu 王母娘娘 hoặc 西王母, Tây Vương Mẫu
  5. mẹ
  6. dì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

娘娘
ニャンニャン

Từng chữ

Xem “hoàng hậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.