AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

巨大

jù dà · âm Hán Việt từng chữ: cự đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. to lớn
  2. khổng lồ
  3. rất lớn
  4. khủng khiếp
  5. vĩ đại

Đọc theo tiếng Hàn

거대
geodae

Tiếng Nhật

巨大
きょだい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “to lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.