AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

大量

dà liàng · âm Hán Việt từng chữ: đại lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượng lớn
  2. số lượng nhiều
  3. số lượng lớn
  4. đông đảo
  5. rộng lượng
  6. khoan dung

Đọc theo tiếng Hàn

대량
daeryang

Tiếng Nhật

大量
たいりょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lượng lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.