AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

塞内加尔 (塞內加爾) nghĩa là gì? Sài nèi jiā ěr

Từ tiếng Trung

塞内加尔

phồn thể 塞內加爾

Sài nèi jiā ěr · âm Hán Việt từng chữ: tắc nội gia nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Senegal

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Senegal” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.