AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

塞尔维亚 (塞爾維亞) nghĩa là gì? Sāi ěr wéi yà

Từ tiếng Trung

塞尔维亚

phồn thể 塞爾維亞

Sāi ěr wéi yà · âm Hán Việt từng chữ: tắc nhãi duy á

Nghĩa tiếng Việt

  1. Serbia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Serbia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.