AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 喷 (phún)

喷

Âm Hán Việt

12 nét · phồn thể 噴

Tiếng Trung (pinyin)

pēn

Tiếng Hàn

분
bun

Tiếng Nhật

—
On (âm Hán)

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

spurt, blow out, puff out

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.