AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喷射 (噴射) nghĩa là gì? pēn shè

Từ tiếng Trung

喷射

phồn thể 噴射

pēn shè · âm Hán Việt từng chữ: phún xạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phun ra
  2. xịt
  3. phun tia
  4. phun
  5. tia phun
  6. luồng phun

Đọc theo tiếng Hàn

분사
bunsa

Tiếng Nhật

噴射
ふんしゃ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phun ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.