喷射 (噴射) nghĩa là gì? pēn shè
Từ tiếng Trung
喷射
phồn thể 噴射pēn shè · âm Hán Việt từng chữ: phún xạ
Nghĩa tiếng Việt
- phun ra
- xịt
- phun tia
- phun
- tia phun
- luồng phun
Đọc theo tiếng Hàn
분사
bunsa
Tiếng Nhật
噴射
ふんしゃ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.