AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

喷火

phồn thể 噴火

pēn huǒ · âm Hán Việt từng chữ: phún hoả

Nghĩa tiếng Việt

  1. phun lửa
  2. phun trào (của núi lửa)
  3. rực rỡ (của hoa)

Đọc theo tiếng Hàn

분화
bunhwa

Tiếng Nhật

噴火
ふんか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phun lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.