AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喷发 (噴發) nghĩa là gì? pēn fā

Từ tiếng Trung

喷发

phồn thể 噴發

pēn fā · âm Hán Việt từng chữ: phún phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. phun trào
  2. sự phun trào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phun trào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.